Nùng Khèn Lài

Học thuật
Thân thiện
Nùng Khèn Lài

Một người đàn ông Nùng Khèn Lài thổi khèn trong lễ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhóm địa phương: "Nùng Khèn Lài" tên gọi để chỉ một nhóm cư dân nhỏ thuộc dân tộc Nùng, phân biệt dựa trên đặc điểm văn hóa hoặc địa bàn trú.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Người Nùng Khèn Lài trú chủ yếuvùng biên giới phía Bắc. (Người Nùng Khèn Lài sinh sống chủ yếukhu vực biên giới phía Bắc.)
    • Nghề thủ công truyền thống của người Nùng Khèn Lài rất độc đáo. (Nghề thủ công truyền thống của nhóm Nùng Khèn Lài rất đặc sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong nghiên cứu dân tộc học: Tên gọi này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về các nhóm địa phương của dân tộc Nùng.
    • Bài viết phân tích sự khác biệt văn hóa giữa người Nùng Khèn Lài người Nùng Phàn Sình. (Bài viết phân tích sự khác biệt về văn hóa giữa nhóm Nùng Khèn Lài nhóm Nùng Phàn Sình.)
Biến thể từ gần giống
  • Người Nùng: Danh từ chung chỉ toàn bộ dân tộc Nùng.
  • Nhóm địa phương: Cụm từ chung để chỉ các phân nhóm trong một dân tộc, như Nùng Inh, Nùng Cháo, Nùng Phàn Sình.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm Nùng Khèn Lài: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một phân nhóm.
  • Cộng đồng Nùng Khèn Lài: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tính cộng đồng.
Lưu ý sử dụng
  • "Nùng Khèn Lài" một danh từ riêng, nên viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ khi viết.
  • Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, hành chính hoặc khi cần phân biệt chi tiết các nhóm địa phương của dân tộc Nùng. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng danh xưng chung "người Nùng".
Nùng Khèn Lài

Một người đàn ông Nùng Khèn Lài thổi khèn trong lễ hội.

  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng